Từ vựng tiếng Trung
què*dìng

Nghĩa tiếng Việt

Xác định, chắc chắn; quyết định

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể nghĩa là 'xác định, chắc chắn' hoặc 'quyết định, chốt'.

Câu ví dụ

  • 我们确定了会议的时间。Wǒmen quèdìng le huìyì de shíjiān. thanh 3

    Chúng ta đã xác định thời gian cuộc họp.

  • 你确定要这样做吗?Nǐ quèdìng yào zhèyàng zuò ma? thanh 3

    Bạn chắc chắn muốn làm như vậy?

  • 医生还不能确定他的病。Yīshēng hái bùnéng quèdìng tā de bìng. thanh 1

    Bác sĩ vẫn chưa thể xác định bệnh của anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 确定时间quèdìng shíjiān thanh 4

    xác định thời gian

  • 确定不移quèdìng bù yí thanh 4

    chắc chắn không thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.