Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xác định
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể nghĩa là 'xác định, chắc chắn' hoặc 'quyết định, chốt'.
Câu ví dụ
- 我们确定了会议的时间。
Chúng ta đã xác định thời gian cuộc họp.
- 你确定要这样做吗?
Bạn chắc chắn muốn làm như vậy?
- 医生还不能确定他的病。
Bác sĩ vẫn chưa thể xác định bệnh của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 确定时间
xác định thời gian
- 确定不移
chắc chắn không thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.