Từ vựng tiếng Trung
què*shí确
实
Nghĩa tiếng Việt
thực sự
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
确
Bộ: 石 (đá)
12 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '确' có bộ '石' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự cứng cáp, vững chắc.
- Chữ '实' có bộ '宀' chỉ ý nghĩa về sự bao trùm, bảo vệ, kết hợp với phần phía dưới chỉ ý nghĩa thật sự, thực tế.
→ Ý nghĩa tổng thể của '确实' là sự chắc chắn, rõ ràng và thực tế.
Từ ghép thông dụng
确实
thực sự
确定
xác định
准确
chính xác