Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
què*shí确

Nghĩa tiếng Việt

thực sự, quả thực, chính xác

Âm Hán Việt

xác thực

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định tính chân thực của sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

xác thực

Từng chữ

  • 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
  • 实thựcthật, thực, đúng; thật thà

Tầng từ vựng

用来强调事情的真实性或准确性。可作定语(确实的消息)或状语(确实知道)。

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4电diàn thanh 4影yǐng thanh 3确què thanh 4实shí thanh 2很hěn thanh 3有yǒu thanh 3意yì thanh 4思si. thanh 5。

    Bộ phim này quả thực rất thú vị.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5汉hàn thanh 4语yǔ thanh 3水shuǐ thanh 3平píng thanh 2确què thanh 4实shí thanh 2提tí thanh 2高gāo thanh 1了le thanh 5很hěn thanh 3多duō. thanh 1。

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy quả thực đã nâng cao rất nhiều.

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1的de thanh 5天tiān thanh 1气qì thanh 4确què thanh 4实shí thanh 2非fēi thanh 1常cháng thanh 2冷lěng. thanh 3。

    Thời tiết hôm nay quả thực rất lạnh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.