Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vỏ cứng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

壳 là chữ giản thể của 殼. Dạng phồn thể 殼 gồm 𠂤 + 殳 (công cụ đập/gõ). Dạng giản thể 壳 đơn giản hóa bằng cách bỏ 殳. Nghĩa: vỏ cứng bên ngoài. Chưa có nguồn học thuật cho dạng giản thể.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //vỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": cái vỏ cứng (壳) bảo vệ bên trong — như xác ve, vỏ sò, vỏ trứng, hay "xác" người đã chết chỉ còn vỏ.

Gương Hán-Việt

"xác" trong "vỏ xác" (vỏ bọc cứng), "xác ve" (vỏ con ve)

Mở khoá kiến thức

Biết 壳 (Xác) mở khoá: 贝壳 (vỏ sò), 地壳 (vỏ Trái Đất), 外壳 (vỏ bọc ngoài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壳 là dạng giản thể của 殼. Chữ gốc 殼 mô tả vỏ cứng (𠂤 — đống đất hoặc hình gõ) + 殳 (công cụ đập). Dạng giản thể loại bỏ 殳. Nghĩa: vỏ cứng của sinh vật (vỏ ốc, vỏ trứng) hoặc vỏ bọc cứng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海边有很多贝壳。Hǎibiān yǒu hěn duō bèiké. thanh 3

    Ven biển có rất nhiều vỏ sò.

  • 地壳运动引发了地震。Dìqiào yùndòng yǐnfāle dìzhèn. thanh 4

    Chuyển động vỏ Trái Đất gây ra động đất.

  • 把花生壳剥掉。Bǎ huāshēng ké bāo diào. thanh 3

    Bóc vỏ lạc đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng chỉ vật cứng góc nhọn, dễ nhầm về nghĩa

  • ý nghĩa hạt nhân/vỏ bọc liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.