Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贝壳 chỉ vỏ của nhuyễn thể nói chung (sò, ốc, trai). Thú vị: bộ 贝 (bối) xuất hiện trong hàng loạt chữ liên quan tiền bạc (财, 费, 贵) vì vỏ sò từng là tiền tệ thời cổ. 贝壳 còn là tên thương hiệu bất động sản nổi tiếng ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 孩子们在海滩上捡贝壳。
Các em nhỏ nhặt vỏ sò trên bãi biển.
- 这条项链是用贝壳做的。
Chiếc vòng cổ này được làm từ vỏ sò.
- 海边有很多形状各异的贝壳。
Ven biển có rất nhiều vỏ sò với hình dáng khác nhau.
- 贝壳曾经被用作货币。
Vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ.
Kết hợp thường gặp
- 捡贝壳
nhặt vỏ sò
- 贝壳项链
vòng cổ vỏ sò
- 贝壳化石
hóa thạch vỏ sò
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.