Từ vựng tiếng Trung
bèi*ké贝
壳
Nghĩa tiếng Việt
vỏ sò
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
贝
Bộ: 贝 (vỏ sò)
4 nét
壳
Bộ: 士 (kẻ sĩ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '贝' có bộ '贝' đại diện cho vỏ sò, thường liên quan đến tiền tệ và vật có giá trị trong văn hóa cổ xưa.
- Chữ '壳' có bộ '士', gợi ý đến một vật có cấu trúc cứng cáp, giống như vỏ bảo vệ bên ngoài.
→ Kết hợp '贝' và '壳' tạo thành từ '贝壳', nghĩa là vỏ sò hoặc vỏ ốc.
Từ ghép thông dụng
贝壳
vỏ sò, vỏ ốc
贝类
động vật thân mềm có vỏ
珍珠贝
con trai (sản xuất ngọc trai)