Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một cụm chủ vị hoặc danh từ để cam kết kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xác bảo
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ mạnh hơn '保证', nhấn mạnh sự chắc chắn, thường dùng trong văn bản trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们要确保质量。
Chúng ta cần đảm bảo chất lượng.
- 请确保你已经准备好了。
Vui lòng đảm bảo bạn đã chuẩn bị xong.
- 公司确保为客户提供最好的服务。
Công ty cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
Kết hợp thường gặp
- 确保安全
đảm bảo an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.