Từ vựng tiếng Trung
què*xìn

Nghĩa tiếng Việt

Xác tín — tin tưởng chắc chắn, có niềm tin vững chắc vào điều gì đó. Mạnh hơn 相信 (tương tín) vì nhấn mạnh tính xác thực đã được kiểm chứng.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 相信 (tương tín — tin, chưa chắc đã kiểm chứng): 确信 mạnh hơn, hàm ý đã có bằng chứng hoặc lý do vững chắc.

Câu ví dụ

  • 我确信他说的是真话。Wǒ quèxìn tā shuō de shì zhēn huà. thanh 3

    Tôi chắc chắn tin rằng anh ấy nói thật.

  • 科学家确信这个理论是正确的。Kēxuéjiā quèxìn zhège lǐlùn shì zhèngquè de. thanh 1

    Các nhà khoa học tin chắc rằng lý thuyết này là đúng.

  • 她确信自己能通过考试。Tā quèxìn zìjǐ néng tōngguò kǎoshì. thanh 1

    Cô ấy tin chắc mình có thể vượt qua kỳ thi.

  • 我们有理由确信局势会好转。Wǒmen yǒu lǐyóu quèxìn júshì huì hǎozhuǎn. thanh 3

    Chúng ta có lý do để tin chắc tình hình sẽ cải thiện.

Kết hợp thường gặp

  • 坚定确信jiāndìng quèxìn thanh 1

    tin tưởng vững chắc

  • 完全确信wánquán quèxìn thanh 2

    hoàn toàn tin chắc

  • 确信无疑quèxìn wúyí thanh 4

    tin tưởng không chút nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.