Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 相信 (tương tín — tin, chưa chắc đã kiểm chứng): 确信 mạnh hơn, hàm ý đã có bằng chứng hoặc lý do vững chắc.
Câu ví dụ
- 我确信他说的是真话。
Tôi chắc chắn tin rằng anh ấy nói thật.
- 科学家确信这个理论是正确的。
Các nhà khoa học tin chắc rằng lý thuyết này là đúng.
- 她确信自己能通过考试。
Cô ấy tin chắc mình có thể vượt qua kỳ thi.
- 我们有理由确信局势会好转。
Chúng ta có lý do để tin chắc tình hình sẽ cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 坚定确信
tin tưởng vững chắc
- 完全确信
hoàn toàn tin chắc
- 确信无疑
tin tưởng không chút nghi ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.