Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị thái độ khẳng định, theo sau là một mệnh đề sự thật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xác tín
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 相信 (tương tín — tin, chưa chắc đã kiểm chứng): 确信 mạnh hơn, hàm ý đã có bằng chứng hoặc lý do vững chắc.
Câu ví dụ
- 我确信他说的是真话。
Tôi chắc chắn tin rằng anh ấy nói thật.
- 科学家确信这个理论是正确的。
Các nhà khoa học tin chắc rằng lý thuyết này là đúng.
- 她确信自己能通过考试。
Cô ấy tin chắc mình có thể vượt qua kỳ thi.
- 我们有理由确信局势会好转。
Chúng ta có lý do để tin chắc tình hình sẽ cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 坚定确信
tin tưởng vững chắc
- 完全确信
hoàn toàn tin chắc
- 确信无疑
tin tưởng không chút nghi ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.