Từ vựng tiếng Trung
què*qiè确
切
Nghĩa tiếng Việt
chính xác
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
确
Bộ: 石 (đá)
12 nét
切
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '确' có bộ '石' (đá), thường liên quan đến sự cứng rắn, chắc chắn. Phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '切' có bộ '刀' (dao), thường liên quan đến hành động cắt, chia. Phần còn lại thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự chuẩn xác, chặt chẽ.
→ Chữ '确切' mang ý nghĩa là chính xác, rõ ràng trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
确实
thực sự
确立
thiết lập
确定
xác định