Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ chỉ sự diễn đạt, ngôn từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xác thiết
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa确切 nhấn mạnh tính cụ thể và không mơ hồ, thường dùng với 时间 (thời gian), 消息 (tin tức), 数据 (số liệu). 确切地说 là cụm đặc biệt phổ biến nghĩa "nói chính xác hơn". Gần nghĩa 准确 nhưng 确切 nhấn mạnh hơn vào tính rõ ràng, không mập mờ.
Câu ví dụ
- 请给出确切的时间
Vui lòng cho biết thời gian chính xác
- 他的话有确切的根据
Lời nói của anh ấy có căn cứ chính xác
- 我不知道确切的答案
Tôi không biết câu trả lời chính xác
- 这份报告给出了确切的数据
Bản báo cáo này đưa ra số liệu chính xác
Kết hợp thường gặp
- 确切的消息
tin tức chính xác
- 确切地说
nói chính xác hơn, nói rõ hơn
- 确切无误
chính xác không sai lầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.