Từ vựng tiếng Trung
pò*lì破
例
Nghĩa tiếng Việt
phá vỡ quy tắc, làm ngoại lệ
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
破
Bộ: 石 (đá)
10 nét
例
Bộ: 人 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 破: Chữ '破' có bộ '石' (đá) chỉ ý nghĩa liên quan đến cứng rắn, bị vỡ hay phá vỡ.
- 例: Chữ '例' có bộ '人' (người) chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, hành động hoặc tình huống.
→ Kết hợp lại, '破例' có nghĩa là phá lệ, tức làm điều gì đó khác thường, không theo quy tắc thông thường.
Từ ghép thông dụng
破坏
phá hoại
破产
phá sản
例子
ví dụ