Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa破例 thường hàm ý việc được phép đặc biệt hoặc vi phạm quy tắc một lần, không có tính thường xuyên. Thường theo sau là động từ hành động (破例+动词) hoặc 破例做... Câu phủ định 从不破例 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 老师破例让他补交作业
Giáo viên phá lệ cho phép anh ấy nộp bài muộn
- 他从不破例,对每个人都一视同仁
Anh ấy không bao giờ làm ngoại lệ, đối xử bình đẳng với mọi người
- 总裁破例参加了普通员工的聚会
Tổng giám đốc phá lệ tham dự buổi tụ họp của nhân viên bình thường
- 这次破例绝对不会有下次
Lần phá lệ này tuyệt đối sẽ không có lần sau
Kết hợp thường gặp
- 破例允许
phá lệ cho phép
- 破例参加
phá lệ tham gia
- 从不破例
không bao giờ phá lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.