Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bà già; mẹ chồng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婆 = 波 (Ba, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Người phụ nữ đã lớn tuổi, gốc nghĩa 'bà già'.

Hán-Việt: bà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bà": 波 (sóng) + 女 (phụ nữ) — gọi người phụ nữ lớn tuổi là 'bà', đúng nghĩa trong 公婆 (bố mẹ chồng), 外婆 (bà ngoại), 老婆 (vợ trong văn nói).

Gương Hán-Việt

'bà' trong 'bà ngoại', 'bà nội', 'bà cụ' — y nguyên trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 婆 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 老婆, 公婆, 外婆, 巫婆.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婆 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 婆 là hình thanh: 波 (Ba, biểu âm) + 女 (phụ nữ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'bà già, phụ nữ lớn tuổi', mở rộng sang nhiều vai trò trong gia đình: 'mẹ chồng' (公婆), 'bà ngoại' (外婆), và trong văn nói 'vợ' (老婆).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的老婆很漂亮。tā de lǎo po hěn piào liang. thanh 1

    Vợ anh ấy rất xinh.

  • 我去看外婆。wǒ qù kàn wài pó. thanh 3

    Tôi đi thăm bà ngoại.

  • 她跟公婆住在一起。tā gēn gōng pó zhù zài yī qǐ. thanh 1

    Cô ấy sống cùng bố mẹ chồng.

  • 故事里有一个巫婆。gù shi lǐ yǒu yī gè wū pó. thanh 4

    Trong truyện có một mụ phù thuỷ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 婆; tự dạng phần trên giống hệt

  • đồng âm pò, có 皮 vs 波, dễ nhầm khi nghe

  • có 皮 + 土, đồng âm pō, dễ nhầm tự dạng và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.