Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ā*pó阿

Nghĩa tiếng Việt

bà; cụ bà (cách gọi thân mật)

Âm Hán Việt

a bà

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm từ xưng hô trực tiếp hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong khẩu ngữ hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

a bà

Từng chữ

  • 阿ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
  • 婆bàbà già; mẹ chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 阿婆,您好!Āpó, nín hǎo! thanh 2
  • 街角的阿婆卖的包子很好吃。Jiējǐao de āpó mài de bāozi hěn hàochī. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.