Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong khẩu ngữ thân mật để gọi hoặc nhắc đến người vợ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão bà
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 婆bàbà già; mẹ chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他和老婆结婚已经十年了。
Anh ấy và vợ đã kết hôn được mười năm rồi.
- 老婆,今天晚上我们吃什么?
Vợ ơi, tối nay chúng ta ăn gì thế?
- 他非常听老婆的话。
Anh ấy rất nghe lời vợ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.