Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ nói suông, thân mật chỉ 'chồng', phổ biến trong khẩu ngữ. Trang trọng hơn dùng 丈夫.
Câu ví dụ
- 我老公下班回家了。
Chồng tôi tan làm về nhà rồi.
- 她老公是个厨师。
Chồng cô ấy là một đầu bếp.
- 老公和老婆一起去买菜。
Chồng và vợ cùng đi mua đồ.
Kết hợp thường gặp
- 好老公
- 我老公
- 老公老婆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.