Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong khẩu ngữ thân mật để gọi hoặc nhắc đến người chồng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão công
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ nói suông, thân mật chỉ 'chồng', phổ biến trong khẩu ngữ. Trang trọng hơn dùng 丈夫.
Câu ví dụ
- 我老公下班回家了。
Chồng tôi tan làm về nhà rồi.
- 她老公是个厨师。
Chồng cô ấy là một đầu bếp.
- 老公和老婆一起去买菜。
Chồng và vợ cùng đi mua đồ.
Kết hợp thường gặp
- 好老公
- 我老公
- 老公老婆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.