Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ xưng hô lịch sự hoặc chỉ một người phụ nữ lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão thái thái
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 太tháirất, quá
- 太tháirất, quá
Tầng từ vựng
老太太 (lǎotàitai) là từ dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi. Trong văn nói phương Bắc, đôi khi được dùng để gọi vợ một cách thân mật. Nên dùng từ này với sự tôn trọng, tránh dùng trong ngữ cảnh miệt thị.
Câu ví dụ
- 那位老太太每天早上都去公园散步。
Bà cụ đó mỗi sáng đều đi dạo ở công viên.
- 我们家的老太太今年八十岁了,身体还很健康。
Bà cụ nhà chúng tôi nay tám mươi tuổi, sức khỏe còn rất tốt.
- 老太太坐在门口,看着孩子们玩耍。
Bà cụ ngồi ở cửa, nhìn trẻ con chơi đùa.
Kết hợp thường gặp
- 老太太
bà cụ, bà già
- 老婆老太太
vợ (vùng phương Bắc)
- 老太太子
bà cụ (kèm từ hậu 'zi' ở một số phương ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.