Từ vựng tiếng Trung
lǎo*tài*tai

Nghĩa tiếng Việt

Bà cụ, bà già; (vùng phương Bắc) vợ, bà

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

老太太 (lǎotàitai) là từ dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi. Trong văn nói phương Bắc, đôi khi được dùng để gọi vợ một cách thân mật. Nên dùng từ này với sự tôn trọng, tránh dùng trong ngữ cảnh miệt thị.

Câu ví dụ

  • 那位老太太每天早上都去公园散步。Nà wèi lǎotàitai měi tiān zǎoshang dōu qù gōngyuán sànbù. thanh 4

    Bà cụ đó mỗi sáng đều đi dạo ở công viên.

  • 我们家的老太太今年八十岁了,身体还很健康。Wǒmen jiā de lǎotàitai jīnnián bāshí suì le, shēntǐ hái hěn jiànkāng. thanh 3

    Bà cụ nhà chúng tôi nay tám mươi tuổi, sức khỏe còn rất tốt.

  • 老太太坐在门口,看着孩子们玩耍。Lǎotàitai zuò zài ménkǒu, kànzhe háizimen wánshuǎ. thanh 3

    Bà cụ ngồi ở cửa, nhìn trẻ con chơi đùa.

Kết hợp thường gặp

  • 老太太lǎotàitai thanh 3

    bà cụ, bà già

  • 老婆老太太lǎopo lǎotàitai thanh 3

    vợ (vùng phương Bắc)

  • 老太太子lǎotàitai zi thanh 3

    bà cụ (kèm từ hậu 'zi' ở một số phương ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.