Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong truyện cổ tích/folklore, mang sắc thái tiêu cực hoặc huyền bí.
Câu ví dụ
- 那个巫婆会魔法
Bà phù thủy kia biết phép thuật
- 童话里的巫婆很可怕
Phù thủy trong truyện cổ tích rất đáng sợ
- 不要相信巫婆
Đừng tin phù thủy
- 巫婆骑着扫帚飞
Phù thủy bay bằng chổi
Kết hợp thường gặp
- 童话巫婆
phù thủy trong truyện cổ tích
- 邪恶巫婆
phù thủy ác độc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.