Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ người phụ nữ làm nghề mê tín hoặc phù thủy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vu bà
Từng chữ
- 巫vuđồng cốt, cầu cúng
- 婆bàbà già; mẹ chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong truyện cổ tích/folklore, mang sắc thái tiêu cực hoặc huyền bí.
Câu ví dụ
- 那个巫婆会魔法
Bà phù thủy kia biết phép thuật
- 童话里的巫婆很可怕
Phù thủy trong truyện cổ tích rất đáng sợ
- 不要相信巫婆
Đừng tin phù thủy
- 巫婆骑着扫帚飞
Phù thủy bay bằng chổi
Kết hợp thường gặp
- 童话巫婆
phù thủy trong truyện cổ tích
- 邪恶巫婆
phù thủy ác độc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.