Từ vựng tiếng Trung
ná*shǒu拿
手
Nghĩa tiếng Việt
khéo tay, giỏi
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
拿
Bộ: 手 (tay)
11 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '拿' gồm có bộ '手' (tay) và các nét bổ sung thể hiện hành động cầm nắm.
- Chữ '手' là một chữ đơn giản, thể hiện hình ảnh của bàn tay.
→ '拿手' có nghĩa là có tay nghề, thành thạo, giỏi trong việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
拿手
thành thạo, có tay nghề
拿走
mang đi, lấy đi
拿出
lấy ra, đưa ra