Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như món ăn, bài hát để chỉ việc mình làm giỏi nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nã thủ
Từng chữ
- 拿nãbắt lại
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 红烧肉是妈妈最拿手的一道菜。
Thịt kho tàu là món ăn sở trường nhất của mẹ.
- 弹钢琴是他最拿手的本领。
Chơi đàn piano là kỹ năng sở trường nhất của anh ấy.
- 这个问题正好碰到了他的拿手领域。
Vấn đề này vừa vặn chạm đúng vào lĩnh vực sở trường của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.