Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

sắc, nhọn; mũi nhọn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锐 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 兑 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 chỉ vật bằng kim loại sắc bén; bộ 兑 cho âm ruì/nhuệ. Nghĩa là sắc bén, nhọn, lanh lợi.

Hán-Việt: nhuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuệ": 钅 (kim loại) mài đến 兑 (đổi chất) — lưỡi dao mài đến mức đổi chất, trở nên nhuệ bén.

Gương Hán-Việt

"nhuệ" trong "tinh nhuệ", "nhuệ khí", "sắc nhuệ"

Mở khoá kiến thức

Biết 锐 (nhuệ) giúp nhận ra: 锐利 (sắc bén, tinh nhuệ), 锐气 (nhuệ khí), 精锐 (tinh nhuệ), 尖锐 (nhọn, sắc sảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锐 seal 1
Tiểu triện
锐 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 锐 (phồn thể 銳) là chữ hình thanh: bộ 釒/钅 (kim, kim loại) biểu nghĩa — vũ khí hay công cụ kim loại sắc bén; bộ 兌 (đoái) biểu âm ruì. Có dạng tiểu triện. Nghĩa gốc là đầu nhọn bén của vũ khí; mở rộng thành sắc bén, mạnh mẽ, nhanh nhạy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的目光非常锐利。Tā de mùguāng fēicháng ruìlì. thanh 1

    Ánh mắt anh ấy rất sắc bén.

  • 这把刀很锐利。Zhè bǎ dāo hěn ruìlì. thanh 4

    Con dao này rất sắc.

  • 军队士气高昂,锐气十足。Jūnduì shìqì gāo'áng, ruìqì shízú. thanh 1

    Quân đội tinh thần phấn chấn, nhuệ khí đầy đủ.

  • 他提出了尖锐的批评。Tā tíchū le jiānruì de pīpíng. thanh 1

    Anh ấy đưa ra phê bình sắc sảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 锐, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng âm đoái/shuì gần nhau, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.