Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả các danh từ trừu tượng như ánh mắt, tư duy, khứu giác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mẫn nhuệ
Từng chữ
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
- 锐nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他有一双敏锐的眼睛,能发现细微的变化。
Anh ấy có một đôi mắt nhạy bén, có thể phát hiện ra những thay đổi nhỏ nhặt.
- 优秀的商人对市场变化有敏锐的洞察力。
Một nhà kinh doanh xuất sắc có sự quan sát nhạy bén đối với những thay đổi của thị trường.
- 警犬的嗅觉非常敏锐,能轻易找到毒品。
Khứu giác của chó nghiệp vụ rất nhạy bén, có thể dễ dàng tìm thấy ma túy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.