Từ vựng tiếng Trung
mǐn*ruì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 敏锐

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个敏锐很好。Zhège 敏锐 hěn hǎo. thanh 4

    敏锐 này rất tốt.

  • 我很喜欢敏锐。Wǒ hěn xǐhuān 敏锐. thanh 3

    Tôi rất thích 敏锐.

  • 你知道敏锐吗?Nǐ zhīdào 敏锐 ma? thanh 3

    Bạn biết 敏锐 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.