Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
Âm Hán Việt
mẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 11 nét
敏 = 每 (Mỗi, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay đập, hành động); chữ hình thanh. Hành động nhanh nhẹn, gốc nghĩa 'nhanh, nhạy bén'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự nhanh nhẹn của đầu óc hoặc phản ứng nhạy bén của cơ thể.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": 每 (mỗi) + 攵 (hành động) — mỗi cử chỉ đều nhanh nhẹn, đúng nghĩa 'nhạy bén, thông minh' trong 敏感 (nhạy cảm), 敏捷 (nhanh nhẹn), 灵敏 (linh mẫn).
Gương Hán-Việt
'mẫn' trong 'mẫn cảm', 'mẫn cán', 'cần mẫn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 敏 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 过敏, 敏感, 敏捷, 敏锐, 灵敏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敏 là hình thanh: 每 (Mỗi, biểu âm) + 攴/攵 (tay cầm gậy, biểu nghĩa — chỉ hành động). Thời cổ, 攴 đôi khi được viết là 又 (tay). Nghĩa gốc 'hành động nhanh nhạy', mở rộng sang 'thông minh, nhạy cảm' (敏感, 敏捷, 敏锐, 灵敏).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对花粉过敏。
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
- 这是个敏感的话题。
Đây là chủ đề nhạy cảm.
- 猫的动作很敏捷。
Động tác của mèo rất nhanh nhẹn.
- 她的眼光很敏锐。
Cô ấy có cái nhìn rất sắc sảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.