Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

hết, phá huỷ

Âm Hán Việt

mẫn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

泯 có bộ 氵(thủy, nước) xác định liên quan đến nước/tiêu biến. Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích đầy đủ — chỉ có {{Han etym}} không khai triển. Chữ chỉ hành động biến mất hoàn toàn, xóa sạch.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ biểu thị sự biến mất hoàn toàn, thường kết hợp thành các từ như mẫn diệt, mẫn một.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": 泯 — nước (氵) cuốn trôi mọi dấu tích, xóa sạch (泯灭) như mưa lũ cuốn phẳng bãi cát.

Gương Hán-Việt

"Mẫn" ít gặp độc lập; xuất hiện trong từ Hán-Việt "泯灭" (mẫn diệt — xóa sạch, tiêu biến).

Mở khoá kiến thức

Biết 泯 giúp đọc 泯灭 (xóa sạch, tiêu biến), 泯然 (tan biến không dấu vết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泯 seal 1
Tiểu triện
泯 liushutong 1泯 liushutong 2泯 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 泯 chỉ có dẫn chiếu {{Han etym}} nhưng không khai triển chi tiết. Bộ 氵(thủy) gợi hình ảnh tan biến vào nước — như sóng lặng đi, như dấu vết bị xóa sạch. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不能让英雄的事迹泯没于历史。bù néng ràng yīngxióng de shìjì mǐn méi yú lìshǐ. thanh 4

    Không thể để sự tích anh hùng bị chìm vào lịch sử.

  • 岁月不能泯灭他们对祖国的热爱。suìyuè bù néng mǐnmiè tāmen duì zǔguó de rè'ài. thanh 4

    Năm tháng không thể xóa nhòa tình yêu tổ quốc của họ.

  • jiù thanh 4chóu thanh 2 thanh 3mǐn, thanh 3liǎng thanh 3guó thanh 2chóng thanh 2guī thanh 1 thanh 2hǎo. thanh 3

    Thù cũ đã tiêu biến, hai nước làm lành với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa liên quan đến biến mất/chìm; 没 phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm mǐn; 敏 nghĩa là nhanh nhạy, thông minh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.