Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闵 là chữ bộ 門 (môn — cửa) với thành phần bên trong. Diễn tả lo âu, thương xót. Chữ độc lập, ít phân tích thêm trong tài liệu hiện có.

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn" (闵): qua CỬA (門) lo lắng MẪN cảm — 闵 diễn tả sự lo âu, thương cảm người khác.

Gương Hán-Việt

mẫn trong "mẫn cảm" — nhạy cảm, dễ xúc động; 闵 mang nét nghĩa lo âu, thương xót tương tự.

Mở khoá kiến thức

Biết 闵 mở khoá: 闵行 (tên quận Mẫn Hành ở Thượng Hải); họ 闵 (Mẫn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闵 bronze 1
Kim văn

闵 (mǐn) nghĩa là lo lắng, thương xót, ốm đau; cũng là tên họ. Bộ 門 (môn — cửa) là bộ thủ. Hình glyph kim văn (bronze) xác nhận chữ có từ thời cổ. Chưa có phân tích hình thanh chi tiết từ Wiktionary trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闵行区是上海的一个区。Mǐnháng qū shì Shànghǎi de yī gè qū. thanh 3

    Quận Mẫn Hành là một quận của Thượng Hải.

  • 他姓闵,是个温柔的人。Tā xìng Mǐn, shì gè wēnróu de rén. thanh 1

    Anh ấy họ Mẫn, là người hiền lành.

  • 古文中闵有忧愁之意。Gǔwén zhōng mǐn yǒu yōuchóu zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, 闵 mang nghĩa lo âu, buồn bã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǐn, cùng nghĩa thương xót, nhưng 悯 (bộ 心) là dạng dùng phổ biến hơn

  • cùng âm mǐn, cùng bộ 門, nhưng 闽 là tên gọi của tỉnh Phúc Kiến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.