Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敏 = 每 (Mỗi, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay đập, hành động); chữ hình thanh. Hành động nhanh nhẹn, gốc nghĩa 'nhanh, nhạy bén'.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": 每 (mỗi) + 攵 (hành động) — mỗi cử chỉ đều nhanh nhẹn, đúng nghĩa 'nhạy bén, thông minh' trong 敏感 (nhạy cảm), 敏捷 (nhanh nhẹn), 灵敏 (linh mẫn).
Gương Hán-Việt
'mẫn' trong 'mẫn cảm', 'mẫn cán', 'cần mẫn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 敏 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 过敏, 敏感, 敏捷, 敏锐, 灵敏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敏 là hình thanh: 每 (Mỗi, biểu âm) + 攴/攵 (tay cầm gậy, biểu nghĩa — chỉ hành động). Thời cổ, 攴 đôi khi được viết là 又 (tay). Nghĩa gốc 'hành động nhanh nhạy', mở rộng sang 'thông minh, nhạy cảm' (敏感, 敏捷, 敏锐, 灵敏).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对花粉过敏。
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
- 这是个敏感的话题。
Đây là chủ đề nhạy cảm.
- 猫的动作很敏捷。
Động tác của mèo rất nhanh nhẹn.
- 她的眼光很敏锐。
Cô ấy có cái nhìn rất sắc sảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.