Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đi kèm phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mẫn tiệp
Từng chữ
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
- 捷tiệpthắng trận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 尽管年纪大了他的思维依然十分敏捷。
Dù tuổi tác đã cao, tư duy của ông ấy vẫn vô cùng nhạy bén.
- 那只猫动作敏捷地跳上了高墙。
Con mèo đó nhảy lên bức tường cao với động tác nhanh nhẹn.
- 优秀的运动员通常拥有敏捷的反应能力。
Các vận động viên xuất sắc thường sở hữu khả năng phản xạ nhanh nhẹn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.