Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

thương nhớ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悯 là dạng giản thể của 憫. Chữ phồn thể 憫 gồm 忄 (tâm — tim, biểu nghĩa) + 閔 (biểu âm). Chưa xác định rõ cấu trúc chữ giản thể từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": trái tim (忄) rung lên trước nỗi đau của người khác — đó là 悯 (mẫn) lòng trắc ẩn, thương xót.

Gương Hán-Việt

"mẫn" xuất hiện trong "trắc mẫn" (惻憫 — thương xót), "khả mẫn" (可憫 — đáng thương).

Mở khoá kiến thức

Biết 悯 (mẫn) là nắm được 怜悯 (liên mẫn — thương xót), 悲悯 (bi mẫn — từ bi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悯 là dạng giản thể của 憫. Chữ phồn thể 憫 cấu tạo từ 忄(心 — tâm, tim) làm phần biểu nghĩa và 閔 làm phần biểu âm. Nghĩa là thương xót, trắc ẩn với người gặp khó khăn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们应该怜悯弱者。wǒmen yīnggāi liánmǐn ruòzhě. thanh 3

    Chúng ta nên thương xót người yếu thế.

  • 她脸上露出悲悯的神情。tā liǎn shàng lùchū bēimǐn de shénqíng. thanh 1

    Trên khuôn mặt cô hiện lên vẻ bi mẫn.

  • 其情可悯,其罪难逃。qí qíng kě mǐn, qí zuì nán táo. thanh 2

    Tình cảnh đáng thương, nhưng tội không thể thoát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǐn và cùng gốc với 憫; 闵=buồn rầu, 悯=thương xót

  • cùng âm mǐn, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.