Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mǐnmiè

Nghĩa tiếng Việt

diệt vong, tiêu tan (thường nói về ấn tượng, lương tâm, dấu vết)

Âm Hán Việt

mẫn diệt

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (lửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của những thứ vô hình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mẫn diệt

Từng chữ

  • mẫnhết, phá huỷ
  • diệtgiết; dập tắt (lửa)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这几部影片给人留下了难以泯灭的印象。Zhè jǐ bù yǐngpiàn gěi rén liú xià le nányǐ mǐnmiè de yìnxiàng thanh 4

    Mấy bộ phim này để lại cho người xem những ấn tượng khó phai mờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.