Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lián

Nghĩa tiếng Việt

suối Liêm

Âm Hán Việt

liêm

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 濂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

濂 là chữ hình thanh (psc): 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 廉 (Liêm, biểu âm, cho âm lián). Chữ chỉ một dòng thác nước hoặc tên sông Liêm Khê ở Hồ Nam, Trung Quốc — nổi tiếng với học giả Chu Đôn Di thời Tống.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ riêng chỉ tên sông hoặc suối cổ ở Trung Quốc, thường dùng trong địa danh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm": 濂 — dòng nước (水) trong sạch như liêm khiết (廉=liêm), gắn với suối Liêm Khê nơi Chu Đôn Di yêu hoa sen.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong "Liêm Khê" (濂溪) — tên hiệu học giả.

Mở khoá kiến thức

Biết 濂 giúp hiểu "Liêm Lạc Quan Mân" (濂洛關閩) — bốn dòng triết học lớn của Tống Nho.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濂 liushutong 1濂 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 濂 là chữ hình thanh: bộ 水 (nước, biểu nghĩa) + 廉 (biểu âm). Nghĩa: thác nước; tên sông ở Hồ Nam. Sông Liêm Khê (濂溪) gắn với tên hiệu của Chu Đôn Di (周敦頤) — nhà triết học Tống Nho, tác giả bài phú Ái Liên Thuyết (yêu hoa sen). Chữ chỉ có dạng lục thư thông, tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 濂溪先生是宋代著名哲学家。liánxī xiānsheng shì sòngdài zhùmíng zhéxuéjiā. thanh 2

    Liêm Khê tiên sinh là triết gia nổi tiếng đời Tống.

  • 周敦颐号濂溪,著有《爱莲说》。Zhōu Dūnyí hào liánxī, zhù yǒu Ài Lián Shuō. thanh 1

    Chu Đôn Di hiệu Liêm Khê, tác giả bài Ái Liên Thuyết.

  • 濂濂流水,清澈见底。liánlián liúshuǐ, qīngchè jiàn dǐ. thanh 2

    Dòng nước chảy xiết, trong vắt thấy đáy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 濂; 廉 nghĩa là liêm khiết, rẻ — dễ nhầm khi thiếu bộ 氵

  • cùng âm lián; 镰 bộ 钅nghĩa là lưỡi hái

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.