Nghĩa tiếng Việt
suối Liêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濂 là chữ hình thanh (psc): 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 廉 (Liêm, biểu âm, cho âm lián). Chữ chỉ một dòng thác nước hoặc tên sông Liêm Khê ở Hồ Nam, Trung Quốc — nổi tiếng với học giả Chu Đôn Di thời Tống.
Hán-Việt: liêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêm": 濂 — dòng nước (水) trong sạch như liêm khiết (廉=liêm), gắn với suối Liêm Khê nơi Chu Đôn Di yêu hoa sen.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong "Liêm Khê" (濂溪) — tên hiệu học giả.
Mở khoá kiến thức
Biết 濂 giúp hiểu "Liêm Lạc Quan Mân" (濂洛關閩) — bốn dòng triết học lớn của Tống Nho.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 濂 là chữ hình thanh: bộ 水 (nước, biểu nghĩa) + 廉 (biểu âm). Nghĩa: thác nước; tên sông ở Hồ Nam. Sông Liêm Khê (濂溪) gắn với tên hiệu của Chu Đôn Di (周敦頤) — nhà triết học Tống Nho, tác giả bài phú Ái Liên Thuyết (yêu hoa sen). Chữ chỉ có dạng lục thư thông, tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 濂溪先生是宋代著名哲学家。
Liêm Khê tiên sinh là triết gia nổi tiếng đời Tống.
- 周敦颐号濂溪,著有《爱莲说》。
Chu Đôn Di hiệu Liêm Khê, tác giả bài Ái Liên Thuyết.
- 濂濂流水,清澈见底。
Dòng nước chảy xiết, trong vắt thấy đáy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.