Nghĩa tiếng Việt
(xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)
Âm Hán Việt
li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 14 nét
璃 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc — vật liệu quý trong suốt) + 离 (Ly, biểu âm: cho âm lí). Chữ hình thanh: bộ 玉 gợi vật liệu trong suốt quý giá, 离 cho âm. 璃 chỉ dùng trong từ ghép 玻璃 (kính) và 琉璃 (lưu ly — gốm tráng men quý).
Loại từ & cách dùng
Hầu như không đứng độc lập mà kết hợp để cấu tạo từ ghép chỉ thủy tinh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": ngọc 王 (ngọc) + 离 (ly — xa cách, trong suốt) = ly pha lê trong suốt, nhìn thấu qua được.
Gương Hán-Việt
ly trong "pha ly" (玻璃), "lưu ly" (琉璃) — 璃 là nửa thứ hai của hai từ ghép quan trọng này.
Mở khoá kiến thức
Biết 璃 (ly) mở khoá: 玻璃 (kính, thủy tinh), 琉璃 (lưu ly — gốm men màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 璃 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc — biểu nghĩa, viết là 王 khi làm bộ thủ) + 离 (ly — biểu âm). Chữ không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong 玻璃 (thủy tinh, kính) và 琉璃 (lưu ly — gốm men trong suốt quý giá). Cả hai từ đều vay mượn từ ngôn ngữ nước ngoài (tiếng Ba Tư, Ả Rập qua Con đường Tơ lụa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 桌上放着一个玻璃花瓶。
Trên bàn đặt một bình hoa thủy tinh.
- 这个杯子是玻璃做的。
Cái cốc này được làm bằng thủy tinh.
- 寺庙里有精美的琉璃瓦。
Trong chùa có những viên ngói lưu ly tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.