Từ vựng tiếng Trung
shéi谁
Nghĩa tiếng Việt
ai
1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '谁' gồm bộ '讠' chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp.
- Phần bên phải là chữ '隹' chỉ loài chim đuôi ngắn, thường được dùng để chỉ âm hoặc ý nghĩa liên quan đến sự hỏi đáp.
→ Chữ '谁' có nghĩa là 'ai', liên quan đến việc hỏi đáp, giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
是谁
là ai
有人是谁
có người là ai
谁的
của ai