Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở đầu vế câu thứ hai để biểu thị sự chuyển ngoặt, bất ngờ ngoài dự tính
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuỳ tri đạo
Từng chữ
- 谁thuỳai (câu hỏi)
- 知tribiết; quen nhau
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
谁知道 có thể là câu hỏi thật (ai biết điều này?) hoặc biểu đạt sự bất ngờ (ai ngờ...); khi đứng đầu câu, thường mang nghĩa tu từ 'ai ngờ, bất ngờ thay'.
Câu ví dụ
- 谁知道他说的是不是真的?
Ai biết được anh ấy nói có thật không?
- 我以为会下雨,谁知道今天天气这么好。
Tôi tưởng sẽ có mưa, ai ngờ hôm nay trời lại đẹp thế này.
- 谁知道未来会发生什么事?
Ai biết được tương lai sẽ xảy ra chuyện gì?
- 谁知道他竟然提前回来了,让大家都很惊讶。
Ai ngờ anh ấy lại về sớm, khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 谁知道呢
ai mà biết được
- 谁知道会
ai biết được sẽ
- 又有谁知道
lại có ai biết được
- 谁也不知道
không ai biết cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.