Từ vựng tiếng Trung
zèng*sòng赠
送
Nghĩa tiếng Việt
tặng
2 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
赠
Bộ: 贝 (tiền, vỏ sò)
18 nét
送
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘赠’ có bộ ‘贝’ chỉ sự liên quan đến tiền bạc hoặc giá trị vật chất, kết hợp với các bộ phận khác để tạo nên ý nghĩa tặng quà, biếu tặng.
- ‘送’ có bộ ‘辶’ chỉ sự di chuyển, đi lại, kết hợp với các thành phần khác để tạo thành ý nghĩa đưa tiễn, gửi đi.
→ ‘赠送’ có nghĩa là biếu tặng, chuyển giao một món quà hay vật phẩm cho ai đó.
Từ ghép thông dụng
赠品
quà tặng, hàng tặng kèm
赠予
tặng cho
回赠
tặng lại