Từ vựng tiếng Trung
yùn*sòng

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '运' bao gồm bộ '辶' (đi, di chuyển) và chữ '云' (mây), thể hiện sự di chuyển của mây, tượng trưng cho sự vận hành, di chuyển.
  • Chữ '送' kết hợp bộ '辶' (đi, di chuyển) với chữ '关' (cửa), biểu thị hành động đưa tiễn, gửi đi qua cửa.

Cả hai chữ '运' và '送' đều có yếu tố di chuyển và liên quan đến việc vận chuyển hoặc gửi đi.

Từ ghép thông dụng

运输yùnshū

vận chuyển

运气yùnqì

vận may

送礼sònglǐ

tặng quà