Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc vận chuyển hàng hóa, người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác. Trang trọng hơn '送' (đưa), thường dùng trong thương mại, logistics.
Câu ví dụ
- 这批货物下周运送。
Lô hàng này được vận chuyển tuần sau.
- 该公司负责运送紧急物资。
Công ty này phụ trách vận chuyển hàng hóa khẩn cấp.
- 我们负责运送这些材料。
Chúng tôi phụ trách vận chuyển những vật liệu này.
Kết hợp thường gặp
- 运送货物
- 运送病人
- 安全运送
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.