Từ vựng tiếng Trung
fā*sòng

Nghĩa tiếng Việt

gửi

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (chạy, đi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '发' có bộ '又', mang ý nghĩa của sự lặp lại hoặc thêm vào, kết hợp với các nét khác tạo nên ý nghĩa về việc phát triển hoặc xuất hiện.
  • Chữ '送' có bộ '辶', biểu tượng cho hành động di chuyển hoặc đi lại, kết hợp với các nét khác hàm ý việc đưa đi hoặc giao đến.

'发送' có nghĩa là gửi đi hoặc phát đi.

Từ ghép thông dụng

发送fāsòng

gửi đi

发电fādiàn

phát điện

送行sòngxíng

tiễn biệt