Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người đi xa ngay phía sau hoặc dùng trong cấu trúc giới từ biểu thị đối tượng được tiễn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tống hành
Từng chữ
- 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tiễn biệt.
Câu ví dụ
- 明天我去机场给朋友送行。
Ngày mai tôi sẽ ra sân bay để tiễn bạn.
- 大家聚在一起,为即将出国的同事送行。
Mọi người tụ tập lại để tiễn đồng nghiệp sắp ra nước ngoài.
- 临走前,很多村民都来为他送行。
Trước khi đi, rất nhiều dân làng đã đến để tiễn anh ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.