Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc đưa đón trẻ em đi học, hoặc dịch vụ đưa đón sân bay.
Câu ví dụ
- 每天我都接送孩子上下学
Mỗi ngày tôi đều đón và đưa con đến trường
- 学校门口有接送车
Cổng trường có xe đưa đón
- 请安排接送机
Xin hãy sắp xếp xe đưa đón máy bay
Kết hợp thường gặp
- 接送车
xe đưa đón
- 接送服务
dịch vụ đưa đón
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.