Từ vựng tiếng Trung
jiē*sòng

Nghĩa tiếng Việt

đón và đưa (người, trẻ em)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc đưa đón trẻ em đi học, hoặc dịch vụ đưa đón sân bay.

Câu ví dụ

  • 每天我都接送孩子上下学Měitiān wǒ dōu jiēsòng háizi shàngxiàxué thanh 3

    Mỗi ngày tôi đều đón và đưa con đến trường

  • 学校门口有接送车Xuéxiào ménkǒu yǒu jiēsòngchē thanh 2

    Cổng trường có xe đưa đón

  • 请安排接送机Qǐng ānpái jiēsòngjī thanh 3

    Xin hãy sắp xếp xe đưa đón máy bay

Kết hợp thường gặp

  • 接送车jiēsòngchē thanh 1

    xe đưa đón

  • 接送服务jiēsòng fúwù thanh 1

    dịch vụ đưa đón

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.