Từ vựng tiếng Trung
sòng送
Nghĩa tiếng Việt
tặng
1 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
送
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ 辶 (đi, di chuyển) nằm ở bên trái chỉ ý nghĩa tổng quát liên quan đến sự di chuyển hoặc đi lại.
- Phần bên phải là chữ 关, có thể gợi ý sự liên quan đến việc đóng gói hoặc đưa một cái gì đó đi xa.
→ 送 có nghĩa là gửi, đưa đi hoặc tiễn.
Từ ghép thông dụng
送信
gửi thư
送礼
tặng quà
送别
tiễn biệt