Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迷 là chữ hình thanh (psc): 辶 (辵, đi, biểu nghĩa) + 米 (biểu âm). Đi mà lạc lối — nghĩa gốc 'lạc đường', phái sinh thành 'mê hoặc, đam mê, mê tín'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //bối rối; bị bối rối
  • //say mê

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: me

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mê": đi (辶) trên những hạt gạo (米) rải vung vãi — lạc đường, đó là 'mê', mê lối, đam mê.

Gương Hán-Việt

'Mê' trong 'mê hoặc', 'mê tín', 'đam mê', 'mê lộ', 'người mê'.

Mở khoá kiến thức

Biết 迷 mở khoá 球迷 (cầu mê, fan bóng đá), 迷信 (mê tín), 迷人 (mê nhân, quyến rũ), 昏迷 (hôn mê), 着迷 (trước mê, say mê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 迷 là chữ hình thanh gồm 辵 (辶, đi — biểu nghĩa) + 米 (biểu âm). Hình ảnh 'đi mà bị dẫn lạc lối, lạc hướng' cho ra nghĩa gốc 'lạc đường, mê lối'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'mê hoặc, đam mê, mê tín, người hâm mộ, mơ hồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个足球迷。tā shì yī ge zú qiú mí. thanh 1

    Anh ấy là fan bóng đá.

  • 我对中国文化很着迷。wǒ duì zhōng guó wén huà hěn zháo mí. thanh 3

    Tôi rất say mê văn hoá Trung Hoa.

  • 她笑起来很迷人。tā xiào qǐ lái hěn mí rén. thanh 1

    Cô ấy cười rất quyến rũ.

  • 病人已经昏迷了。bìng rén yǐ jīng hūn mí le. thanh 4

    Bệnh nhân đã hôn mê rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谜 = 讠 + 迷, có chứa nguyên 迷, cùng âm Hán-Việt 'mê', rất dễ nhầm

  • 米 là phần biểu âm của 迷, chỉ thiếu 辶 — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.