Từ vựng tiếng Trung
chī*mí痴
迷
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
痴
Bộ: 疒 (bệnh)
13 nét
迷
Bộ: 辶 (sự đi lại)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 痴 (si) có bộ '疒' (bệnh) chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật hoặc tình trạng của cơ thể, kết hợp với phần '癡' có nghĩa là ngốc nghếch, ngu dốt.
- Chữ 迷 (mê) có bộ '辶' (sự đi lại) kết hợp với phần '米' (gạo) chỉ ý nghĩa về sự lầm đường, lạc lối hay mê mẩn.
→ 痴迷 (si mê) thể hiện trạng thái bị cuốn hút hoặc ám ảnh không thể kiểm soát.
Từ ghép thông dụng
痴心
tâm trí si mê
痴情
tình yêu si mê
迷人
quyến rũ