Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
chī*mí

Nghĩa tiếng Việt

say đắm; mê mẩn

Âm Hán Việt

si mê

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

13 nét

Bộ: (sự đi lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ, có thể đi kèm giới từ 对 để chỉ đối tượng mà bản thân say mê

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

si mê

Từng chữ

  • singây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
  • lạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mê mẩn sâu sắc.

Câu ví dụ

  • 他痴迷于音乐Tā chīmí yú yīnyuè thanh 1

    Anh ấy say đắm âm nhạc

  • 痴迷的粉丝chīmí de fěnsī thanh 1

    fan hâm mộ cuồng

  • 对游戏很痴迷duì yóuxì hěn chīmí thanh 4

    mê game lắm

Kết hợp thường gặp

  • 痴迷于chīmí yú thanh 1

    say đắm vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.