Từ vựng tiếng Trung
chén*mí沉
迷
Nghĩa tiếng Việt
nghiện
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沉
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
迷
Bộ: 辶 (đi, đường)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '沉' có bộ '氵' chỉ liên quan đến nước, và phần còn lại chỉ âm thanh.
- Chữ '迷' có bộ '辶' liên quan đến đường đi hoặc chuyển động, kết hợp với phần '米' chỉ ý nghĩa lạc hướng.
→ Từ '沉迷' có nghĩa là đắm chìm hoặc say mê trong một hoạt động hoặc thói quen nào đó.
Từ ghép thông dụng
沉迷
đắm chìm, say mê
沉重
nặng nề, trĩu nặng
迷路
lạc đường