Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi với giới từ vào để chỉ việc sa đà vào trò chơi, cờ bạc hoặc thói xấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trầm mê
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc đắm chìm/nghiện (game, mạng, rượu, tình yêu...).
Câu ví dụ
- 沉迷游戏
Nghiện game
- 沉迷于网络
Đắm chìm trong mạng
- 沉迷酒精
Nghiện rượu
- 不要沉迷
Đừng đắm chìm (nghiện)
- 沉迷于爱情
Đắm chìm trong tình yêu
Kết hợp thường gặp
- 沉迷于
đắm chìm trong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.