Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐ*yù*mí

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ thể thao, fan thể thao

Âm Hán Việt

thể dục mê

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người có sở thích đặc biệt với thể thao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể dục mê

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • dụcnuôi nấng
  • lạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个狂热的体育迷。Tā shì yī gè kuángrè de tǐyùmí. thanh 1
  • 体育迷们都在关注奥运会。Tǐyùmí men dōu zài guānzhù Àoyùnhuì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.