Từ vựng tiếng Trung
tǐ*yù体
育
Nghĩa tiếng Việt
thể thao
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
育
Bộ: 肉 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 体: gồm bộ nhân (人) chỉ người, và phần còn lại (本) chỉ sự hiện diện hoặc thể hiện ở một nơi nào đó.
- 育: gồm bộ nhục (肉) chỉ cơ thể hoặc sinh lý, kết hợp với phần còn lại chỉ sự nuôi dưỡng và phát triển.
→ 体育 kết hợp hai khái niệm thể chất và sự phát triển, có nghĩa là 'thể dục thể thao'.
Từ ghép thông dụng
体育课
môn thể dục
体育馆
nhà thi đấu thể thao
体育活动
hoạt động thể thao