Từ vựng tiếng Trung
yī*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

một tổng thể

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' có nghĩa là một, đơn nhất.
  • Chữ '体' có bộ nhân đứng (亻) biểu thị cho người, và phần còn lại đại diện cho hình dạng hoặc cơ thể.

Ý nghĩa tổng thể của '一体' là một thể thống nhất, toàn thể.

Từ ghép thông dụng

整体zhěngtǐ

toàn thể, tổng thể

具体jùtǐ

cụ thể

全体quántǐ

toàn thể