Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ 融 (hòa) hoặc 成 (thành) để chỉ sự gắn kết không thể tách rời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất thể
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay gặp trong cụm 融为一体 (hòa thành một) và 一体化 (nhất thể hóa); trong văn cổ 一体 còn có nghĩa 「tất cả đồng loạt」.
Câu ví dụ
- 中国和平统一、一国两制是一体的政策
Thống nhất hòa bình và một quốc gia hai chế độ là chính sách nhất thể của Trung Quốc
- 这套家具设计成一体
Bộ nội thất này được thiết kế thành một khối thống nhất
- 软件和硬件融为一体
Phần mềm và phần cứng hòa quyện thành một chỉnh thể
- 两国利益已经融为一体
Lợi ích hai nước đã hòa nhập thành một
Kết hợp thường gặp
- 融为一体
hòa quyện thành một
- 一体化
nhất thể hóa, hội nhập
- 浑然一体
trọn vẹn thành một khối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.