Từ vựng tiếng Trung
zhuō*mí*cáng

Nghĩa tiếng Việt

Tróc mê tàng — trò chơi trốn tìm; nghĩa bóng: trốn tránh, giấu giếm không thẳng thắn.

3 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa trò chơi trẻ em, 捉迷藏 còn dùng ẩn dụ chỉ hành vi lảng tránh, không thẳng thắn; 躲猫猫 là biến thể thông dụng trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 孩子们在院子里捉迷藏,玩得很开心。Háizimen zài yuànzi lǐ zhuō mícáng, wán de hěn kāixīn. thanh 2

    Bọn trẻ chơi trốn tìm trong sân, vui lắm.

  • 别跟我捉迷藏了,有话直说吧。Bié gēn wǒ zhuō mícáng le, yǒu huà zhí shuō ba. thanh 2

    Đừng chơi trốn tìm với tôi nữa, có gì cứ nói thẳng đi.

  • 他一直和警察捉迷藏,最终还是被抓了。Tā yīzhí hé jǐngchá zhuō mícáng, zuìzhōng háishì bèi zhuā le. thanh 1

    Hắn liên tục trốn tránh cảnh sát, cuối cùng vẫn bị bắt.

  • 小时候我最喜欢玩捉迷藏。Xiǎoshíhòu wǒ zuì xǐhuān wán zhuō mícáng. thanh 3

    Hồi nhỏ tôi thích chơi trốn tìm nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 玩捉迷藏wán zhuō mícáng thanh 2

    chơi trốn tìm

  • 和…捉迷藏hé... zhuō mícáng thanh 2

    chơi trốn tìm với... (nghĩa bóng: tránh né)

  • 捉迷藏游戏zhuō mícáng yóuxì thanh 1

    trò chơi trốn tìm

  • 躲猫猫duǒ māomāo thanh 3

    trốn tìm (từ dân dã, cùng nghĩa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.