Nghĩa tiếng Việt
chứa, trữ; giấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藏 là chữ hình thanh (psc): 艹 (thảo, cỏ, biểu nghĩa — ẩn trong cỏ) + 臧 (tang, biểu âm — cho âm cáng). Ý: giấu dưới thảo mộc, che khuất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cáng/cất trữ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạng": cỏ (艹) phủ lên tang (臧) — "tạng" là ẩn giấu sâu, như kho báu (宝藏) hay tạng phủ bên trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
tạng trong "tạng phủ" (nội tạng), "kho tạng" (kho báu), "Tây Tạng"
Mở khoá kiến thức
Biết 藏 (tạng) mở khoá: ẩn giấu (隐藏), thu thập (收藏), chứa đựng (蕴藏), Tây Tạng (西藏).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藏 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa — giấu dưới cỏ) + 臧 (biểu âm, cho âm cáng/zàng). Nghĩa gốc là giấu, cất trữ. Đây cũng là tên của Tây Tạng (Tây 藏 = Xīzàng). Âm zàng dùng trong kho chứa (宝藏); âm cáng dùng trong giấu, cất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她把礼物藏在床底下。
Cô ấy giấu món quà dưới gầm giường.
- 博物馆收藏了很多古代文物。
Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật cổ đại.
- 他躲藏在树后面。
Anh ấy trốn ẩn sau cây.
- 西藏是一个神奇的地方。
Tây Tạng là một nơi kỳ diệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.