Từ vựng tiếng Trung
zhēn*cáng

Nghĩa tiếng Việt

trân quý, cất giữ; gìn giữ báu vật

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

9 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

珍藏 nhấn mạnh sự trân quý, cất giữ kỹ lưỡng những gì có giá trị (ký ức, món đồ, sách...).

Câu ví dụ

  • 珍藏这本书Zhēncáng zhè běn shū thanh 1

    Cất giữ cuốn sách này như báu vật

  • 永远珍藏这段记忆Yǒngyuǎn zhēncáng zhè duàn jìyì thanh 3

    Cất giữ mãi kỷ niệm này

  • 精心珍藏Jīngxīn zhēncáng thanh 1

    Cất giữ tận tâm

Kết hợp thường gặp

  • 珍藏zhēncáng thanh 1

    trân quý cất giữ

  • 收藏shōucáng thanh 1

    sưu tập

  • 珍爱zhēn'ài thanh 1

    yêu quý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.