Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc tính năng lưu trữ trên mạng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thu tàng
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收藏 dùng cả trong ngữ cảnh truyền thống (sưu tầm đồ vật) và kỹ thuật số (lưu/bookmark trên web, mạng xã hội). 收藏夹 là từ thông dụng chỉ thư mục bookmark.
Câu ví dụ
- 他喜欢收藏古典音乐唱片
Anh ấy thích sưu tầm đĩa nhạc cổ điển
- 博物馆收藏了大量珍贵文物
Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật quý giá
- 她把这篇文章收藏到了书签夹
Cô ấy đã lưu bài viết này vào mục đánh dấu
- 这件古董价值高,适合收藏
Đồ cổ này có giá trị cao, phù hợp để sưu tầm
Kết hợp thường gặp
- 收藏品
đồ sưu tầm, bộ sưu tập
- 艺术收藏
sưu tầm nghệ thuật
- 收藏家
nhà sưu tầm
- 收藏夹
thư mục đánh dấu (máy tính)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.