Từ vựng tiếng Trung
bǎo*zàng

Nghĩa tiếng Việt

Bảo tàng — kho báu, tài nguyên quý giá được cất giữ hoặc chôn vùi. Nghĩa mở rộng: người/vật có nhiều giá trị ẩn chứa bên trong (dùng khá phổ biến trong văn phong trẻ hiện đại).

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc chỉ kho báu vật chất; tiếng lóng hiện đại dùng 宝藏 để khen người có nhiều tài năng hoặc phẩm chất ẩn.

Câu ví dụ

  • 他们在海底发现了大量宝藏Tāmen zài hǎidǐ fāxiàn le dàliàng bǎozàng thanh 1

    Họ phát hiện ra kho báu lớn dưới đáy biển

  • 这片土地地下蕴藏着丰富的矿产宝藏Zhè piàn tǔdì dìxià yùncáng zhe fēngfù de kuàngchǎn bǎozàng thanh 4

    Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

  • 她真是个宝藏女孩,多才多艺Tā zhēn shì gè bǎozàng nǚhái, duōcái duōyì thanh 1

    Cô ấy thực sự là một cô gái đa tài, ẩn chứa nhiều điều thú vị

  • 古老的图书馆是知识的宝藏Gǔlǎo de túshūguǎn shì zhīshì de bǎozàng thanh 3

    Thư viện cổ là kho tàng tri thức

Kết hợp thường gặp

  • 矿产宝藏kuàngchǎn bǎozàng thanh 4

    tài nguyên khoáng sản quý giá

  • 宝藏男孩bǎozàng nánhái thanh 3

    chàng trai đa tài, ẩn nhiều điều thú vị

  • 发现宝藏fāxiàn bǎozàng thanh 1

    khám phá kho báu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.