Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc chỉ kho báu vật chất; tiếng lóng hiện đại dùng 宝藏 để khen người có nhiều tài năng hoặc phẩm chất ẩn.
Câu ví dụ
- 他们在海底发现了大量宝藏
Họ phát hiện ra kho báu lớn dưới đáy biển
- 这片土地地下蕴藏着丰富的矿产宝藏
Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú
- 她真是个宝藏女孩,多才多艺
Cô ấy thực sự là một cô gái đa tài, ẩn chứa nhiều điều thú vị
- 古老的图书馆是知识的宝藏
Thư viện cổ là kho tàng tri thức
Kết hợp thường gặp
- 矿产宝藏
tài nguyên khoáng sản quý giá
- 宝藏男孩
chàng trai đa tài, ẩn nhiều điều thú vị
- 发现宝藏
khám phá kho báu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.