Từ vựng tiếng Trung
mái*cáng

Nghĩa tiếng Việt

Mai-tàng — chôn giấu, vùi chứa sâu trong đất hoặc ẩn giấu; cũng dùng nghĩa bóng 'chứa đựng tiềm ẩn'.

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

埋藏 thường dùng với tài nguyên thiên nhiên (矿产, 石油) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, bí mật ẩn giấu); khác với 埋葬 (mai táng — chôn cất người chết).

Câu ví dụ

  • 地下埋藏着丰富的矿产Dìxià máicáng zhe fēngfù de kuàngchǎn thanh 4

    Dưới lòng đất chứa đựng nguồn khoáng sản phong phú

  • 他把宝藏埋藏在山洞里Tā bǎ bǎozàng máicáng zài shāndòng lǐ thanh 1

    Anh ta chôn giấu kho báu trong hang núi

  • 心中埋藏着许多秘密Xīn zhōng máicáng zhe xǔduō mìmì thanh 1

    Trong lòng ẩn giấu nhiều bí mật

  • 这片土地下埋藏着石油Zhè piàn tǔdì xià máicáng zhe shíyóu thanh 4

    Dưới vùng đất này có chứa dầu mỏ

Kết hợp thường gặp

  • 埋藏资源máicáng zīyuán thanh 2

    nguồn tài nguyên chứa đựng trong đất

  • 深深埋藏shēnshēn máicáng thanh 1

    chôn giấu sâu thẳm

  • 埋藏秘密máicáng mìmì thanh 2

    ẩn giấu bí mật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.