Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc cảm xúc thầm kín được cất giấu sâu bên trong
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mai tàng
Từng chữ
- 埋maichôn, vùi, che lấp
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa埋藏 thường dùng với tài nguyên thiên nhiên (矿产, 石油) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, bí mật ẩn giấu); khác với 埋葬 (mai táng — chôn cất người chết).
Câu ví dụ
- 地下埋藏着丰富的矿产
Dưới lòng đất chứa đựng nguồn khoáng sản phong phú
- 他把宝藏埋藏在山洞里
Anh ta chôn giấu kho báu trong hang núi
- 心中埋藏着许多秘密
Trong lòng ẩn giấu nhiều bí mật
- 这片土地下埋藏着石油
Dưới vùng đất này có chứa dầu mỏ
Kết hợp thường gặp
- 埋藏资源
nguồn tài nguyên chứa đựng trong đất
- 深深埋藏
chôn giấu sâu thẳm
- 埋藏秘密
ẩn giấu bí mật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.