Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc vật bị giấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tàng nặc
Từng chữ
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
- 匿nặcgiấu kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiấu giăm người hoặc vật, thường với mục đích không muốn bị phát hiện.
Câu ví dụ
- 藏匿证据
Giấu bằng chứng
- 藏匿罪犯
Che giấu tội phạm
- 藏匿财物
Giấu tài sản
Kết hợp thường gặp
- 藏匿罪证
giấu bằng chứng tội
- 藏匿地点
nơi giấu giăm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.