Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh kinh tế, địa lý để nói về tài nguyên thiên nhiên dưới lòng đất.
Câu ví dụ
- 丰富的矿藏
Tài nguyên khoáng sản phong phú
- 开发矿藏
Khai thác khoáng sản
- 石油矿藏
Khoáng sản dầu mỏ
- 这个地区矿藏丰富
Vùng này có nhiều tài nguyên khoáng sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.