Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng hoặc danh từ riêng chỉ ca sĩ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca mê
Từng chữ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
歌迷 chỉ người hâm mộ ca sĩ hoặc nhạc sĩ. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 'fan' (mượn từ tiếng Anh) hoặc 粉丝 (fandom). Lưu ý: 歌迷 khác với 影迷 (fan phim) 或 球迷 (fan bóng đá) — 后两者 是 fan 其他领域的.
Câu ví dụ
- 很多歌迷在机场等候明星。
- 作为一名歌迷,我买了她所有的专辑。
Kết hợp thường gặp
- 歌迷俱乐部
- 歌迷见面会
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.