Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ歌迷 chỉ người hâm mộ ca sĩ hoặc nhạc sĩ. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 'fan' (mượn từ tiếng Anh) hoặc 粉丝 (fandom). Lưu ý: 歌迷 khác với 影迷 (fan phim) 或 球迷 (fan bóng đá) — 后两者 是 fan 其他领域的.
Câu ví dụ
- 很多歌迷在机场等候明星。
- 作为一名歌迷,我买了她所有的专辑。
Kết hợp thường gặp
- 歌迷俱乐部
- 歌迷见面会
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.